white beer
Định nghĩa
Danh từ:
- Bia trắng: "white beer" là một loại bia được làm từ lúa mì, lên men nổi, thường có màu rất nhạt, đục nhẹ và có ga. Đây là tên gọi chung cho các loại bia lúa mì.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi một cốc bia trắng tại quán rượu.)
- (Bia trắng thường được phục vụ kèm một lát chanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to brew white beer": ủ bia trắng.
- Many breweries in Germany specialize in brewing white beer. (Nhiều nhà máy bia ở Đức chuyên ủ bia trắng.)
"a cloudy white beer": bia trắng đục.
- The traditional white beer has a cloudy appearance due to the yeast. (Bia trắng truyền thống có vẻ ngoài đục do men bia.)
Biến thể và từ gần giống
Wheat beer (n): bia lúa mì (từ đồng nghĩa gần với "white beer").
- Wheat beer is another name for white beer in many countries. (Bia lúa mì là một tên gọi khác của bia trắng ở nhiều quốc gia.)
Hefeweizen (n): một loại bia trắng đặc trưng của Đức.
- Hefeweizen is a popular German white beer. (Hefeweizen là một loại bia trắng phổ biến của Đức.)
Từ đồng nghĩa
- Bia lúa mì: loại bia được làm từ lúa mì, thay vì lúa mạch thông thường.
- Bia nhẹ: chỉ màu sắc nhạt và hương vị nhẹ nhàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "white beer", nhưng có thể dùng với động từ "to drink" (uống):
- Drink white beer chilled for the best flavor. (Uống bia trắng ướp lạnh để có hương vị ngon nhất.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "white beer". Tuy nhiên, có thể kết hợp:
- "As pale as white beer": nhợt nhạt như bia trắng (so sánh trong văn nói).
- His face was as pale as white beer after the long illness. (Mặt anh ấy nhợt nhạt như bia trắng sau cơn bệnh dài.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan